Minna No Nihongo Bài 19 : 「ダイエットは あしたから します」
1 Tổng hợp ngữ pháp 文法:
2 Hội thoại 会話:
ダイエットは あしたから します
皆 : 乾杯。
松本良子: マリアさん、あまり 食べませんね。
マリア : ええ。きのうから ダイエットを して います。
松本良子: そうですか。わたしも ダイエットを した ことが あります。
マリア : どんな ダイエットですか。
松本良子: 毎日 りんごだけ 食べたり、水を たくさん 飲んだり しました。
でも、無理な ダイエットは 体に よくないですね。
マリア : そうですね。
松本良子: マリアさん、この アイスクリーム、おいしいですよ。
マリア : そうですか。
……。ダイエットは また あしたから します。
3 Bài tập nghe 問題:(sách – trang 166)
1 Nghe và trả lời câu hỏi :
2. Nghe và chọn đúng sai :
4 Luyện nghe 聴解:
( Hãy viết nội dung nghe được ra giấy và dịch ra tiếng việt )
Câu 1 :
Câu 2 :
Câu 3 :
5 Từ vựng 語彙:
Tiếng Nhật | Hán tự / Kanji | Âm Hán-Việt | Nghĩa tiếng Việt |
---|---|---|---|
のぼります (やまに~) | 登ります | ĐĂNG | leo (núi) |
とまります (ホテルに~) | 泊まります | BẠC | trọ (ở khách sạn) |
そうじします | 掃除します | TẢO TRỪ | dọn vệ sinh |
せんたくします | 洗濯します | TẨY TRẠC | giặt giũ |
れんしゅうします | 練習します | LUYỆN TẬP | luyện tập, thực hành |
なります | — | — | trở thành, trở nên |
ねむい | 眠い | MIÊN | buồn ngủ |
つよい | 強い | CƯỜNG | mạnh |
よわい | 弱い | NHƯỢC | yếu |
ちょうし | 調子 | ĐIỀU TỬ | tình trạng, trạng thái |
ちょうしがわるい | 調子が悪い | ĐIỀU TỬ ÁC | tình trạng xấu |
ちょうしがいい | 調子がいい | ĐIỀU TỬ | tình trạng tốt |
おちゃ | お茶 | TRÀ | trà (nói chung) |
すもう | 相撲 | TƯƠNG PHÁC | đấu vật sumo (môn vật) |
パチンコ | — | — | trò chơi pachinko |
ゴルフ | — | — | gôn (môn đánh gôn) |
ひ | 日 | NHẬT | ngày |
もうすぐ | — | — | sắp sửa, sắp |
だんだん | — | — | dần dần |
いちど | 一度 | NHẤT ĐỘ | một lần |
いちども | 一度も | NHẤT ĐỘ | chưa lần nào, chưa bao giờ |
おかげさまで | — | — | cám ơn (khi nhận được sự giúp đỡ) |
でも | tuy nhiên, … | ||
かんぱい | 乾杯 | CAN BỘI | nâng cốc; chúc mừng |
じつは | 実は | THỰC | sự tình là; thật ra là |
ダイエット | — | — | ăn kiêng; chế độ giảm cân |
なんかいも | 何回も | HÀ HỒI | nhiều lần cũng… |
しかし | — | — | nhưng; tuy nhiên |
むり「な」 | 無理「な」 | VÔ LÝ | quá sức; không thể; vô lý |
からだにいい | 体にいい | THỂ | tốt cho sức khỏe |
からだにわるい | 体にわるい | không tốt cho sức khỏe | |
ケーキ | — | — | bánh ga-tô; bánh ngọt |
とうきょうスカイツリー | 東京スカイツリー | ĐÔNG – KINH | Tháp Tokyo sky tree |
かつしか ほくさい | 葛飾 北斎 | Tên một họa sĩ nổi tiếng thời Edo |
6 Hán tự 漢字:
Hán tự | Âm Hán-Việt | Âm On | Âm Kun | Nghĩa tiếng Việt |
---|---|---|---|---|
登 | ĐĂNG | トウ (tō) | のぼ(る) | leo, trèo, đăng (núi, bậc thang) |
泊 | BẠC | ハク (haku) | と(まる), と(める) | trọ, ngủ lại, lưu trú |
掃 | TẢO | ソウ (sō) | は(く) | quét dọn |
除 | TRỪ | ジョ (jo) | のぞ(く) | loại bỏ, dọn sạch |
洗 | TẨY | セン (sen) | あら(う) | rửa, giặt |
濯 | TRẠC | タク (taku) | — | giặt giũ |
練 | LUYỆN | レン (ren) | ね(る) | luyện tập, rèn luyện |
習 | TẬP | シュウ (shū) | なら(う) | học, tập luyện |
眠 | MIÊN | ミン (min) | ねむ(い), ねむ(る) | ngủ, buồn ngủ |
強 | CƯỜNG | キョウ (kyō), ゴウ (gō) | つよ(い), し(いる) | mạnh, cưỡng bức |
弱 | NHƯỢC | ジャク (jaku) | よわ(い), よわ(る) | yếu, nhược |
調 | ĐIỀU | チョウ (chō) | しら(べる), ととの(う) | điều chỉnh, tra, kiểm tra |
子 | TỬ/TÝ | シ (shi), ス (su) | こ, -こ, ね | trẻ con, con cái |
悪 | ÁC | アク (aku), オ (o) | わる(い) | xấu, ác |
茶 | TRÀ | チャ (cha), サ (sa) | — | trà, chè |
相 | TƯƠNG/TƯỚNG | ソウ (sō), ショウ (shō) | あい | tương hỗ, cùng nhau |
撲 | PHÁC | ボク (boku) | — | đánh, đập (trong 相撲: sumo) |
日 | NHẬT | ニチ (nichi), ジツ (jitsu) | ひ, か | ngày, mặt trời |
一 | NHẤT | イチ (ichi), イツ (itsu) | ひと, ひと(つ) | một |
度 | ĐỘ | ド (do), ト (to), タク (taku) | たび | độ, lần, mức độ |
何 | HÀ | カ (ka) | なに, なん | cái gì, bao nhiêu |
回 | HỒI | カイ (kai), エ (e) | まわ(る), まわ(す) | lần, xoay vòng |
実 | THỰC | ジツ (jitsu) | み, みの(る) | thực tế, sự thật |
無 | VÔ | ム (mu), ブ (bu) | な(い) | không có, vô |
理 | LÝ | リ (ri) | ことわり | lý do, logic |
体 | THỂ | タイ (tai), テイ (tei) | からだ | cơ thể, thân thể |
乾 | CAN | カン (kan) | かわ(く), かわ(かす) | khô, cạn |
杯 | BÔI/BỐI | ハイ (hai) | さかずき | cốc, chén, ly |
——————–
New Sun Trading and Labour Co., Ltd
Website: duhocnewsun.com
Fanpage: Du học việc làm cùng New Sun
Email: newsun.japaness@gmail.com
Tiktok: newsuncompany
Hotline: 0919499749 (Ms. Bình).
Địa chỉ: 88 Đường số 7, Cityland Center Hills, P.7, Gò Vấp, HCM.
——————-Du học không khó, có New Sun lo!——————-
