Minna no Nihongo Bài 1 「はじめまして」

1 Tổng hợp Ngữ pháp  文法:

2 Hội Thoại  会話:

初めまして

佐藤(さとう):おはよう ございます。

山田(やまだ):おはよう ございます。
佐藤さん、こちらは  マイク・ミラーさんです。

ミラー:初めまして。
マイク・ミラーです。
アメリカから  来ました。
どうぞ  よろしく。

佐藤:佐藤けいこです。

   どうぞ よろしく。

3 Bài tập nghe Mondai  問題 : ( sách – trang 12 )

  1. Nghe và trả lời câu hỏi :

2. Nghe và chọn đáp án đúng :

3. Nghe và chọn đúng sai :

4 Luyện nghe 聴解 :

Câu 1 :

Câu 2 :

Câu 3 :

Câu 4 :

5 Từ vựng  語彙:

Tiếng NhậtTiếng ViệtÂm thanh
私(わたし)Tôi🔊
私たち(わたしたち)Chúng tôi, chúng ta🔊
あなたBạn🔊
あの人(あのひと)Người kia, người đó🔊
あの方(あのかた)Vị kia (lịch sự)🔊
~さんAnh, chị, ông, bà (sau tên)🔊
~ちゃんBé ~ (cách gọi thân mật)🔊
~君(~くん)Cậu ~ (thân mật, thường dùng cho nam)🔊
~じんNgười ~ (quốc tịch)🔊
先生(せんせい)Thầy, cô giáo🔊
教師(きょうし)Giáo viên (nghề nghiệp)🔊
学生(がくせい)Học sinh, sinh viên🔊
会社員(かいしゃいん)Nhân viên công ty🔊
社員(しゃいん)Nhân viên (của công ty ~)🔊
銀行員(ぎんこういん)Nhân viên ngân hàng🔊
医者(いしゃ)Bác sĩ🔊
研究者(けんきゅうしゃ)Nhà nghiên cứu🔊
エンジニアKỹ sư🔊
大学(だいがく)Trường đại học🔊
病院(びょういん)Bệnh viện🔊
電気(でんき)Điện, điện lực🔊
だれ / どなたAi / Vị nào (lịch sự)🔊
~歳(~さい)~ tuổi🔊
何歳(なんさい) / おいくつMấy tuổi / Bao nhiêu tuổi (lịch sự)🔊
はいVâng🔊
いいえKhông🔊
失礼ですが(しつれいですが)Xin lỗi, cho tôi làm phiền (mở lời)🔊
お名前は?(おなまえは?)Tên bạn là gì?🔊
初めまして(はじめまして)Rất hân hạnh được gặp bạn🔊
どうぞよろしくお願いします(どうぞよろしくおねがいします)Rất mong được giúp đỡ, hợp tác🔊
こちらは~さんですĐây là anh/chị/ông/bà ~🔊
~から来ました(~からきました)Tôi đã đến từ ~🔊

6 Hán tự  漢字:

Hán tựÂm On (音読み)Âm Kun (訓読み)Âm Hán – Việt
( Nghĩa tiếng Việt )
にち、じつひ、かNhật (mặt trời; ngày)
げつ、がつつきNguyệt (mặt trăng; tháng)
ひ、ほHỏa (lửa)
すいみずThủy (nước)
もく、ぼくMộc (cây)
きん、こんかねKim (vàng; tiền)
さんやまSơn (núi)
せんかわXuyên (sông, suối)
でんĐiền (ruộng, đồng)
ど、とつちThổ (đất)
ようDiệu (ngày trong tuần)
せんさきTiên (trước; thầy)
せい、しょうい、う、なまSinh (sinh ra; sống)
か、ななに、なんHà (gì)
ほんもとBản (gốc; sách)
だい、たいおおĐại (to)
しょうちい、こ、おTiểu (nhỏ)
ちゅうなかTrung (trong)
じょう、しょううえ、あ、かみThượng (trên)
か、げした、しもHạ (dưới)
みぎHữu (phải)
ひだりTả (trái)
こう、くくちKhẩu (miệng)
もく、ぼくMục (mắt)
みみNhĩ (tai)
しゅThủ (tay)
そくあし、たTúc (chân)
しゃくるまXa (xe)
でんĐiện (điện)
はな、はなしThoại (nói chuyện)
どく、とうよむĐộc (đọc)
しょかくThư (viết)
しょくたべるThực (ăn)
いんのむẨm (uống)
かいあうHội (gặp)
がくまなぶHọc (học)
こうHiệu (trường học)
ぎんNgân (bạc)
こう、ぎょうい、ゆ、おこなHành (đi)
らいくるLai (đến)
きゅうやすむHưu (nghỉ)

1️⃣ Âm On (音読み) – Âm Hán

  • Định nghĩa:
    Là cách đọc Hán tự dựa trên âm Hán gốc Trung Quốc.
    Thường xuất hiện khi Hán tự được ghép trong từ Hán Nhật (từ ghép).
  • Đặc điểm:
    • Thường dùng trong từ ghép nhiều Hán tự (熟語 じゅくご).
    • Âm On có nhiều biến thể tùy theo cách ghép, ví dụ: 学 (がく) + 生 (せい)学生 (がくせい) – sinh viên.
  • Ví dụ: Hán tựÂm OnNghĩaVí dụ từ ghép学がくhọc学校 (がっこう) – trường học生せいsinh学生 (がくせい) – học sinh電でんđiện電話 (でんわ) – điện thoại読どくđọc読書 (どくしょ) – đọc sách

2️⃣ Âm Kun (訓読み) – Âm Nhật

  • Định nghĩa:
    Là cách đọc Hán tự theo nghĩa gốc tiếng Nhật, tức là cách đọc “thuần Nhật”.
  • Đặc điểm:
    • Thường dùng khi Hán tự đứng một mình hoặc đi với trợ từ.
    • Âm Kun thường gắn với danh từ, động từ, tính từ.
  • Ví dụ: Hán tựÂm KunNghĩaVí dụ学まなぶhọc学ぶ (まなぶ) – học生い/うsống, sinh生まれる (うまれる) – được sinh ra読よむđọc本を読む (ほんをよむ) – đọc sách食たべるănご飯を食べる (ごはんをたべる) – ăn cơm

3️⃣ Quy tắc cơ bản

Tình huốngNên dùng
Từ ghép Hán – Hán (2 hoặc nhiều Hán tự)Âm On
Hán tự đứng một mình, đi kèm trợ từ, hoặc làm động từ/tính từÂm Kun
Có một số trường hợp ngoại lệ (âm On/âm Kun kết hợp trong từ)Cần học theo từng từ

4️⃣ Ví dụ minh họa

  • Trường hợp âm On:
    • 学校 (がっこう) – “trường học” → 学 (がく) + 校 (こう)
    • 電話 (でんわ) – “điện thoại” → 電 (でん) + 話 (わ)
  • Trường hợp âm Kun:
    • 学ぶ (まなぶ) – “học”
    • 食べる (たべる) – “ăn”

💡 Tip: Khi học từ vựng tiếng Nhật, nhìn vào cách ghép Hán tự thường giúp bạn đoán được âm On, còn khi thấy động từ/tính từ hay danh từ đơn lẻ → âm Kun.

BACK TO TOP - BACK TO TOP - BACK TO TOP - BACK TO TOP